Bài tập tương tác: gang, thép, duralumin; ăn mòn hóa học, điện hóa; phương pháp bảo vệ
Khi để trong không khí, bề mặt lá nhôm bị oxi hóa tạo lớp phủ oxide. Lá nhôm có trở thành hợp kim không? Giải thích.
Nối các hợp kim ở cột A với kim loại cơ bản (thành phần chính) ở cột B.
| Hợp kim (Cột A) | Kim loại cơ bản (chọn từ dropdown) |
|---|---|
| 1. Gang | |
| 2. Thép | |
| 3. Dural (Duralumin) | |
| 4. Bronze (Đồng thau) | |
| 5. Inox (thép không gỉ) | |
| 6. Thiếc hàn |
Nêu một số đặc tính vượt trội của gang, thép, duralumin so với kim loại cơ bản.
Hoàn thành bảng so sánh thành phần, tính chất, ứng dụng của gang và thép.
| Gang | Thép | |
|---|---|---|
| Thành phần | ||
| Tính chất | ||
| Ứng dụng |
Điền các điểm khác biệt: điều kiện, bản chất.
Cho cặp Zn-Fe và Sn-Fe tiếp xúc trong dung dịch điện li. Kim loại nào bị ăn mòn? Viết cơ chế.
Các trường hợp sau có xảy ra ăn mòn điện hóa không? Giải thích.
(a) Zn + H₂SO₄ loãng xảy ra ăn mòn gì? (b) Thêm CuSO₄ thì ăn mòn gì? Giải thích.
Thép bị gỉ trong không khí khô, không khí ẩm, nước biển thuộc loại ăn mòn nào?
Khi gắn kẽm vào vỏ tàu thép, kim loại nào bị ăn mòn? Giải thích.
Bạc bị ăn mòn bởi O₂ và H₂S tạo Ag₂S màu đen. Viết PTHH, cho biết dạng ăn mòn và vai trò của O₂.
Giải thích tên gọi "anode hi sinh". Nêu thêm ví dụ ứng dụng khác.
Giải thích ngắn gọn các hiện tượng sau:
(a) Gắn kẽm vào vỏ tàu thép.
(b) Nối dây đồng với dây nhôm lâu ngày bị bong.
(c) Tôn (Fe tráng Zn) bền hơn sắt tây (Fe tráng Sn) khi dùng với nước.
(d) Thêm CuSO₄ vào dung dịch H₂SO₄ khi điều chế H₂ từ Zn thì H₂ thoát nhanh hơn.
(e) Vật bằng gang, thép gỉ nhanh khi tiếp xúc nước muối hoặc nước chanh.
Thí nghiệm: ống chữ U chứa dd NaCl 5%, nhúng thanh Cu và Zn, sau đó nối dây dẫn.
(a) Sau bước 2 (chưa nối dây), kim loại nào bị ăn mòn?
(b) Sau bước 3 (nối dây), phát biểu nào đúng? (chọn nhiều)
(c) Nhỏ phenolphthalein gần thanh đồng thấy hồng, nguyên nhân?