Tính chất hóa học của kim loại

Khám phá phản ứng với phi kim, nước, axit và muối

Tita.edu.vn
🔥 Tác dụng với phi kim (O₂, Cl₂, S)

Oxi (O₂)

Thí nghiệm: Đốt Mg trong không khí → cháy sáng, tạo MgO trắng.
PTHH: 2Mg + O₂ → 2MgO
Hầu hết KL (trừ Au, Ag, Pt) đều tác dụng O₂ tạo oxit.

Clo (Cl₂)

Thí nghiệm: Sắt nóng đỏ trong Cl₂ → khói nâu FeCl₃.
PTHH: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
Nhiều KL + Cl₂ → muối clorua (trừ Au, Pt).

Lưu huỳnh (S)

Thí nghiệm: Al + S đun nóng → cháy sáng tạo Al₂S₃ màu trắng.
PTHH: 2Al + 3S → Al₂S₃
Hg + S → HgS (xảy ra ở nhiệt độ thường).

💧 Tác dụng với nước
Nhóm kim loạiVí dụHiện tượng & Phương trình
Kim loại mạnh (Na, K, Ca, Ba)Na, KPhản ứng mãnh liệt ở nhiệt độ thường → dung dịch bazơ + H₂↑
2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂
Kim loại trung bình (Mg, Zn, Fe)Mg, FePhản ứng với hơi nước ở nhiệt độ cao → oxit + H₂
Mg + H₂O (hơi) → MgO + H₂
Kim loại yếu (Cu, Ag, Au...)Cu, AgKhông phản ứng với nước (E° > -0,414V)
Điều kiện: Kim loại có thế điện cực chuẩn E° < -0,414V mới phản ứng với H₂O ở đk thường.
🧪 Tác dụng với axit (HCl, H₂SO₄ loãng, H₂SO₄ đặc)

HCl / H₂SO₄ loãng

Điều kiện: Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hóa học.
Ví dụ: Zn + H₂SO₄ → ZnSO₄ + H₂↑
Cu, Ag không phản ứng.

H₂SO₄ đặc, nóng

Phản ứng: Hầu hết KL (trừ Au, Pt) + H₂SO₄ đặc → muối + SO₂/S/H₂S + H₂O.
Ví dụ: Cu + 2H₂SO₄(đ) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
Al, Fe, Cr thụ động trong H₂SO₄ đặc nguội.

🔄 Tác dụng với dung dịch muối & Dãy hoạt động hóa học

Phản ứng với muối

Thí nghiệm: Đinh sắt vào CuSO₄ → có lớp đồng đỏ bám ngoài, dung dịch nhạt màu.
PTHH: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu
Quy tắc: Kim loại mạnh hơn đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi muối (theo dãy HĐHH).

Dãy hoạt động hóa học (K, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Au)

Ý nghĩa: Kim loại đứng trước (mạnh hơn) đẩy kim loại đứng sau ra khỏi muối; kim loại đứng trước H phản ứng với axit loãng giải phóng H₂.

📇 Flashcard

Click vào thẻ để lật xem nội dung chi tiết.

🧠 Kiểm tra kiến thức
🎯 Ghép đôi: Thí nghiệm & Hiện tượng