Cấu tạo & Tính chất vật lí của Kim loại

Khám phá cấu trúc tinh thể, liên kết kim loại và các tính chất vật lí đặc trưng!

Tita.edu.vn
🔬 Đặc điểm cấu tạo & Liên kết kim loại

Nguyên tử kim loại

✔ Có 1, 2 hoặc 3 electron ở lớp ngoài cùng.
✔ Bán kính nguyên tử lớn, độ âm điện nhỏ.
✔ Lực hút giữa hạt nhân và electron hóa trị yếu → dễ nhường e.

Tinh thể kim loại

Ở nhiệt độ thường (trừ Hg), kim loại ở trạng thái rắn, có cấu trúc mạng tinh thể. Các ion dương kim loại nằm ở nút mạng, các electron hóa trị tự do chuyển động xung quanh.

Liên kết kim loại

Là liên kết được hình thành từ lực hút tĩnh điện giữa các ion dương kim loại và các electron tự do trong tinh thể. Đây là nguyên nhân gây ra các tính chất vật lí đặc trưng.

Vai trò của electron tự do

Electron tự do di chuyển linh hoạt, tạo nên tính dẫn điện, dẫn nhiệt, tính dẻo và ánh kim của kim loại.

Mô hình tinh thể: [ion dương] • e⁻ tự do • [ion dương] • e⁻ tự do ...
✨ Tính chất vật lí chung & Ứng dụng (Lật thẻ học tập)

Click vào thẻ để lật xem giải thích và ứng dụng!

📊 Tính chất vật lí riêng và ứng dụng
Tính chấtĐặc điểm nổi bậtỨng dụng thực tế
Khối lượng riêngKim loại nhẹ (D < 5) : Li, Mg, Al; nặng (D ≥ 5) : Fe, W, OsAl, Mg chế tạo hợp kim nhẹ; Fe, W làm hợp kim nặng, thép
Nhiệt độ nóng chảyThấp nhất: Hg (-39°C) ; Cao nhất: W (3410°C)Hg dùng nhiệt kế; Pb, Cd dùng cầu chì; W dây tóc bóng đèn
Tính cứngCứng nhất: Cr (cắt được kính) ; Mềm nhất: kim loại kiềm (Na, K cắt bằng dao)Cr mạ bảo vệ, tăng độ cứng; Na, K dùng trong tổng hợp hữu cơ
Ghi nhớ nhanh: W (vonfram) siêu bền – dây tóc bóng đèn, Cr siêu cứng – mạ chống gỉ.
🧠 Kiểm tra nhanh – Câu hỏi tương tác
🎯 Hoạt động: Ghép đôi tính chất & ứng dụng